THUÊ XE ĐI TỈNH
CÓ TÀI XẾ - GIÁ RẺ 24/7
Xe 4 chỗ - 7 chỗ đời mới | Đón tận nơi | Không phát sinh chi phí
Xe 4 chỗ - 7 chỗ đời mới | Đón tận nơi | Không phát sinh chi phí
| BẢNG GIÁ THUÊ XE 4 CHỖ | ||
|---|---|---|
| 🌴 BẢNG GIÁ THUÊ XE 4 CHỖ ĐI TUYẾN MIỀN TÂY | ||
| Tuyến đường | 1 chiều | Khứ hồi |
| TP.HCM ⇄ Mỹ Tho | 800.000đ | 1.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cai Lậy | 900.000đ | 1.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Gò Công | 800.000đ | 1.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bến Tre | 900.000đ | 1.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Trà Vinh | 1.250.000đ | 1.900.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vĩnh Long | 1.250.000đ | 1.900.000đ |
| TP.HCM ⇄ Sa Đéc | 1.300.000đ | 1.900.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cần Thơ | 1.400.000đ | 2.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cao Lãnh | 1.500.000đ | 2.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Long Xuyên | 1.600.000đ | 2.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Sóc Trăng | 1.900.000đ | 2.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Rạch Giá | 2.000.000đ | 2.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Châu Đốc | 2.000.000đ | 2.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bạc Liêu | 2.100.000đ | 3.100.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hà Tiên | 2.500.000đ | 3.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cà Mau | 2.600.000đ | 3.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Năm Căn | 2.800.000đ | 3.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đất Mũi | 3.000.000đ | 4.200.000đ |
| 🚗 BẢNG GIÁ THUÊ XE 4 CHỖ TUYẾN ĐÔNG NAM BỘ | ||
| Tuyến đường | 1 chiều | Khứ hồi |
| TP.HCM ⇄ Dĩ An | 250.000đ | 500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Thuận An | 250.000đ | 500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bình Dương | 450.000đ | 800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Biên Hòa | 500.000đ | 800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Nhơn Trạch | 450.000đ | 800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Long Thành | 600.000đ | 900.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vũng Tàu | 850.000đ | 1.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hồ Tràm | 950.000đ | 1.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tây Ninh | 900.000đ | 1.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đồng Xoài | 1.000.000đ | 1.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Phước Long | 1.500.000đ | 2.200.000đ |
| 🚧 BẢNG GIÁ THUÊ XE 4 CHỖ ĐI TUYẾN CỬA KHẨU | ||
| Tuyến đường | 1 chiều | Khứ hồi |
| TP.HCM ⇄ Mộc Bài | 750.000đ | 1.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tho Mo | 900.000đ | 1.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tân Nam | 1.300.000đ | 2.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hoa Lư | 1.300.000đ | 2.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Xa Mát | 1.300.000đ | 2.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hoàng Diệu | 1.600.000đ | 2.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vĩnh Xương | 2.100.000đ | 3.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Long Bình | 2.100.000đ | 3.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tịnh Biên | 2.200.000đ | 3.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Khánh Bình | 2.200.000đ | 3.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hà Tiên | 2.600.000đ | 3.600.000đ |
| ⛰️ BẢNG GIÁ THUÊ XE 4 CHỖ TUYẾN TÂY NGUYÊN | ||
| Tuyến đường | 1 chiều | Khứ hồi |
| TP.HCM ⇄ Bảo Lộc | 1.700.000đ | 2.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Gia Nghĩa | 1.900.000đ | 3.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đà Lạt | 2.400.000đ | 3.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Buôn Ma Thuột | 3.000.000đ | 5.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Pleiku | 4.000.000đ | 6.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Kon Tum | 4.300.000đ | 7.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Măng Đen | 4.500.000đ | 7.300.000đ |
| 🌊 BẢNG GIÁ THUÊ XE 4 CHỖ TUYẾN MIỀN TRUNG | ||
| Tuyến đường | 1 chiều | Khứ hồi |
| TP.HCM ⇄ Phan Thiết | 1.400.000đ | 2.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Mũi Né | 1.450.000đ | 2.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Phan Rang | 2.500.000đ | 4.100.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cam Ranh | 2.600.000đ | 4.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Nha Trang | 2.800.000đ | 4.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tuy Hòa | 3.800.000đ | 6.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Quy Nhơn | 5.500.000đ | 8.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Quảng Ngãi | 6.100.000đ | 9.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hội An | 7.300.000đ | 11.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đà Nẵng | 7.500.000đ | 11.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Huế | 8.000.000đ | 12.500.000đ |
| 🏔️ BẢNG GIÁ THUÊ XE 4 CHỖ TUYẾN MIỀN BẮC | ||
| Tuyến đường | 1 chiều | Khứ hồi |
| TP.HCM ⇄ Hà Nội | 17.000.000đ | 29.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bắc Ninh | 17.500.000đ | 30.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Ninh Bình | 18.000.000đ | 31.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hải Phòng | 18.500.000đ | 32.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hạ Long | 19.000.000đ | 33.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Sa Pa | 21.500.000đ | 38.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hà Giang | 23.000.000đ | 41.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cao Bằng | 24.000.000đ | 43.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Điện Biên | 26.000.000đ | 47.000.000đ |
| BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 CHỖ | ||
|---|---|---|
| 🌴 BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 CHỖ TUYẾN MIỀN TÂY | ||
| Tuyến Đường | 1 Chiều | Khứ Hồi |
| TP.HCM ⇄ Mỹ Tho | 900.000đ | 1.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cai Lậy | 1.000.000đ | 1.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Gò Công | 950.000đ | 1.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bến Tre | 1.000.000đ | 1.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Trà Vinh | 1.350.000đ | 2.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vĩnh Long | 1.350.000đ | 2.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bình Minh | 1.400.000đ | 2.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Sa Đéc | 1.390.000đ | 2.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cần Thơ | 1.500.000đ | 2.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cao Lãnh | 1.650.000đ | 2.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Long Xuyên | 1.750.000đ | 2.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Sóc Trăng | 2.000.000đ | 3.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vị Thanh | 2.000.000đ | 3.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Ngã Bảy | 2.000.000đ | 2.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Rạch Giá | 2.100.000đ | 3.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Châu Đốc | 2.200.000đ | 3.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tịnh Biên | 2.300.000đ | 3.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bạc Liêu | 2.300.000đ | 3.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tri Tôn | 2.400.000đ | 3.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hòn Đất | 2.300.000đ | 3.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Kiên Lương | 2.500.000đ | 3.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hà Tiên | 2.700.000đ | 4.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cà Mau | 2.800.000đ | 3.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Năm Căn | 3.000.000đ | 4.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đất Mũi | 3.200.000đ | 4.500.000đ |
| 🚗 BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 CHỖ TUYẾN ĐÔNG NAM BỘ | ||
| Tuyến Đường | 1 Chiều | Khứ Hồi |
| TP.HCM ⇄ Dĩ An | 300.000đ | 600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Thuận An | 300.000đ | 600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Nhơn Trạch | 500.000đ | 900.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bình Dương | 500.000đ | 900.000đ |
| TP.HCM ⇄ Biên Hòa | 550.000đ | 900.000đ |
| TP.HCM ⇄ Long Thành | 650.000đ | 1.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Trảng Bom | 700.000đ | 1.100.000đ |
| TP.HCM ⇄ Dầu Giây | 850.000đ | 1.350.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bến Cát | 700.000đ | 1.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tân Uyên | 700.000đ | 1.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Phú Mỹ | 700.000đ | 1.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Long Khánh | 900.000đ | 1.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vũng Tàu | 900.000đ | 1.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Xuyên Mộc | 950.000đ | 1.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tây Ninh | 950.000đ | 1.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hồ Tràm | 1.000.000đ | 1.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Chơn Thành | 1.000.000đ | 1.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đồng Xoài | 1.100.000đ | 1.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Phước Long | 1.700.000đ | 2.500.000đ |
| 🚧 BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 CHỖ TUYẾN CỬA KHẨU | ||
| 1 Chiều | Khứ Hồi | |
| TP.HCM ⇄ Mộc Bài | 850.000đ | 1.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cửa khẩu Tho Mo | 1.000.000đ | 1.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cửa khẩu Tân Nam | 1.500.000đ | 2.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hoa Lư | 1.500.000đ | 2.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Xa Mát | 1.500.000đ | 2.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cửa khẩu Hoàng Diệu | 1.700.000đ | 2.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vĩnh Xương | 2.300.000đ | 3.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cửa khẩu Long Bình | 2.400.000đ | 3.400.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tịnh Biên | 2.400.000đ | 3.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Khánh Bình | 2.400.000đ | 3.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hà Tiên | 2.800.000đ | 3.800.000đ |
| TP.HCM ⇄ Giang Thành | 3.000.000đ | 4.000.000đ |
| ⛰️ BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 CHỖ TUYẾN TÂY NGUYÊN | ||
| Tuyến Đường | 1 Chiều | Khứ Hồi |
| TP.HCM ⇄ Bảo Lộc | 1.900.000đ | 2.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Gia Nghĩa | 2.100.000đ | 3.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đà Lạt | 2.600.000đ | 3.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Buôn Ma Thuột | 3.200.000đ | 5.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Buôn Hồ | 3.400.000đ | 5.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Ea Kar | 3.500.000đ | 5.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Pleiku | 4.200.000đ | 6.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Kon Tum | 4.500.000đ | 7.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ An Khê | 4.500.000đ | 6.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Măng Đen | 4.700.000đ | 7.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Ayun Pa | 4.800.000đ | 7.200.000đ |
| 🌊 BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 CHỖ TUYẾN MIỀN TRUNG | ||
| Tuyến Đường | 1 Chiều | Khứ Hồi |
| TP.HCM ⇄ Phan Thiết | 1.500.000đ | 2.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Mũi Né | 1.550.000đ | 2.600.000đ |
| TP.HCM ⇄ Phan Rang | 2.700.000đ | 4.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Ninh Chữ | 2.800.000đ | 4.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cam Ranh | 2.800.000đ | 4.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Nha Trang | 3.000.000đ | 5.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Vĩnh Hy | 3.000.000đ | 4.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Ninh Hòa | 3.300.000đ | 5.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tuy Hòa | 4.000.000đ | 6.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Sông Cầu | 4.300.000đ | 6.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Quy Nhơn | 5.700.000đ | 8.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Quảng Ngãi | 6.300.000đ | 9.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Tam Kỳ | 6.700.000đ | 10.200.000đ |
| TP.HCM ⇄ Chu Lai | 6.800.000đ | 10.300.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hội An | 7.500.000đ | 11.500.000đ |
| TP.HCM ⇄ Đà Nẵng | 7.700.000đ | 11.700.000đ |
| TP.HCM ⇄ Huế | 8.200.000đ | 12.700.000đ |
| 🏔️ BẢNG GIÁ THUÊ XE 7 CHỖ TUYẾN MIỀN BẮC | ||
| Tuyến Đường | 1 Chiều | Khứ Hồi |
| TP.HCM ⇄ Hà Nội | 18.000.000đ | 30.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Bắc Ninh | 18.500.000đ | 31.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Ninh Bình | 19.000.000đ | 32.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hải Phòng | 19.500.000đ | 33.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hạ Long | 20.000.000đ | 34.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Móng Cái | 22.000.000đ | 38.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Lào Cai | 22.000.000đ | 38.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Sa Pa | 22.500.000đ | 39.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Hà Giang | 24.000.000đ | 42.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Cao Bằng | 25.000.000đ | 44.000.000đ |
| TP.HCM ⇄ Điện Biên | 27.000.000đ | 48.000.000đ |
Bảng giá trên đã bao gồm: xăng dầu, phí cầu đường, lương tài xế. Chưa bao gồm VAT (nếu có)
Gọi Hotline hoặc nhắn tin Zalo
Xác nhận lịch trình, loại xe và báo giá
Đặt cọc để giữ xe theo yêu cầu
Tài xế đến đón khách đúng giờ, đúng địa điểm
Thanh toán và đánh giá dịch vụ